Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

마케팅

maketing

마케팅이 · 마케팅을

tiếp thị, marketing

Ví dụ

저는 화장품 회사에서 마케팅을 담당하고 있어요.

Mình phụ trách marketing ở một công ty mỹ phẩm.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "marketing".