마케팅이 · 마케팅을
tiếp thị, marketing
Ví dụ
저는 화장품 회사에서 마케팅을 담당하고 있어요.
Mình phụ trách marketing ở một công ty mỹ phẩm.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "marketing".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
마케팅이 · 마케팅을
tiếp thị, marketing
Ví dụ
저는 화장품 회사에서 마케팅을 담당하고 있어요.
Mình phụ trách marketing ở một công ty mỹ phẩm.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "marketing".
Từ liên quan