Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

겁

geop

겁이 · 겁을

nỗi sợ, sự sợ hãi

Ví dụ

저는 겁이 많아서 밤에 혼자 못 나가요.

Mình nhát lắm nên ban đêm không dám ra ngoài một mình.

Thành phần từ

겁 sợ hãi

Bạn nên biết

Hán Việt: khiếp (như "khiếp sợ"). Cụm quan trọng: 겁이 많다 "nhát gan", 겁이 나다 "sợ", 겁을 주다 "dọa ai đó".