Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

전통적

jeontongjeok

전통적인 (+noun) · 전통적으로 · 전통적이에요

mang tính truyền thống, truyền thống

Ví dụ

설날에는 전통적인 음식을 먹어요.

Vào Tết, người ta ăn các món ăn truyền thống.

Thành phần từ

전 truyền통 dòng dõi적 tính, mang tính

전통 "truyền thống" + -적 "mang tính": biến danh từ thành từ miêu tả: 역사적, 문화적. Hán Việt: truyền thống đích.

Bạn nên biết

Dùng 전통적인 trước danh từ và 전통적으로 như trạng từ.