선입견이 · 선입견을
định kiến, thành kiến có sẵn
Ví dụ
선입견 없이 사람을 만나려고 노력해요.
Mình cố gắng gặp gỡ mọi người mà không mang định kiến.
Thành phần từ
선 trước+입 vào+견 cái nhìn
Hán Việt: tiên nhập kiến — nghĩa đen là "cái nhìn đã vào trước".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
선입견이 · 선입견을
định kiến, thành kiến có sẵn
Ví dụ
선입견 없이 사람을 만나려고 노력해요.
Mình cố gắng gặp gỡ mọi người mà không mang định kiến.
Thành phần từ
Hán Việt: tiên nhập kiến — nghĩa đen là "cái nhìn đã vào trước".