Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

활용

hwaryong [화룡]

활용이 · 활용을

sự tận dụng, vận dụng; (ngữ pháp) sự chia đuôi

Ví dụ

시간 활용을 잘하면 공부와 운동을 다 할 수 있어요.

Nếu biết tận dụng thời gian, bạn có thể vừa học vừa tập thể dục.

Thành phần từ

활 sống, linh hoạt용 dùng

Nghĩa đen là "dùng một cách sống động" — đem ra dùng tích cực. Hán Việt: hoạt dụng (tiếng Việt nói "vận dụng, tận dụng").

Bạn nên biết

Trong sách ngữ pháp, 활용 là sự chia động từ, như 가다 thành 가요.