활용이 · 활용을
sự tận dụng, vận dụng; (ngữ pháp) sự chia đuôi
Ví dụ
시간 활용을 잘하면 공부와 운동을 다 할 수 있어요.
Nếu biết tận dụng thời gian, bạn có thể vừa học vừa tập thể dục.
Thành phần từ
활 sống, linh hoạt+용 dùng
Nghĩa đen là "dùng một cách sống động" — đem ra dùng tích cực. Hán Việt: hoạt dụng (tiếng Việt nói "vận dụng, tận dụng").
Bạn nên biết
Trong sách ngữ pháp, 활용 là sự chia động từ, như 가다 thành 가요.
Từ liên quan