승객이 · 승객을
hành khách
Ví dụ
버스에 승객이 너무 많아서 앉을 수 없었어요.
Trên xe buýt đông khách quá nên mình không ngồi được.
Thành phần từ
승 đi (xe)+객 khách
Nghĩa đen là "khách đi xe". Hán Việt: thừa khách (tiếng Việt nói "hành khách").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
승객이 · 승객을
hành khách
Ví dụ
버스에 승객이 너무 많아서 앉을 수 없었어요.
Trên xe buýt đông khách quá nên mình không ngồi được.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "khách đi xe". Hán Việt: thừa khách (tiếng Việt nói "hành khách").
Từ liên quan