Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

승객

seunggaek

승객이 · 승객을

hành khách

Ví dụ

버스에 승객이 너무 많아서 앉을 수 없었어요.

Trên xe buýt đông khách quá nên mình không ngồi được.

Thành phần từ

승 đi (xe)객 khách

Nghĩa đen là "khách đi xe". Hán Việt: thừa khách (tiếng Việt nói "hành khách").