부상이 · 부상을
chấn thương, vết thương
Ví dụ
그 선수는 다리 부상 때문에 경기에 못 나갔어요.
Cầu thủ đó không ra sân được vì chấn thương ở chân.
Thành phần từ
부 mang, chịu+상 vết thương
Hán Việt: phụ thương — nghĩa đen là "mang vết thương".
Bạn nên biết
Hay đi với 부상을 입다 hoặc 부상을 당하다, "bị thương".
Từ liên quan