Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

맞추다

matchuda [맏추다]

맞춰요 · 맞췄어요 · 맞출 거예요 · 맞추세요

làm cho khớp, điều chỉnh, phối hợp; đặt (báo thức); lắp ráp

Ví dụ

내일 일찍 일어나려고 알람을 맞췄어요.

Mình đã đặt báo thức để mai dậy sớm.

Thành phần từ

Liên quan đến 맞다 "vừa, đúng": làm cho khớp với nhau.

Bạn nên biết

Khi đoán đúng đáp án, tiếng Hàn chuẩn dùng 맞히다: 정답을 맞히다.