Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

복습

bokseup [복씁]

복습이 · 복습을

ôn tập, ôn bài

Ví dụ

집에 가서 오늘 배운 단어를 복습하세요.

Về nhà hãy ôn lại những từ đã học hôm nay nhé.

Thành phần từ

복 lại습 luyện tập

Nghĩa đen là "luyện tập lại". Hán Việt: phục tập (tiếng Việt nói "ôn tập").