차지해요 · 차지했어요 · 차지할 거예요 · 차지하세요
chiếm, chiếm giữ; chiếm (tỷ lệ); giành (vị trí)
Ví dụ
이 큰 침대가 방의 반을 차지해요.
Cái giường to này chiếm mất nửa căn phòng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
차지해요 · 차지했어요 · 차지할 거예요 · 차지하세요
chiếm, chiếm giữ; chiếm (tỷ lệ); giành (vị trí)
Ví dụ
이 큰 침대가 방의 반을 차지해요.
Cái giường to này chiếm mất nửa căn phòng.
Từ liên quan