Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

차지하다

chajihada

차지해요 · 차지했어요 · 차지할 거예요 · 차지하세요

chiếm, chiếm giữ; chiếm (tỷ lệ); giành (vị trí)

Ví dụ

이 큰 침대가 방의 반을 차지해요.

Cái giường to này chiếm mất nửa căn phòng.