Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

음식물 쓰레기

eumsingmul sseuregi [음싱물 쓰레기]

음식물 쓰레기가 · 음식물 쓰레기를

rác thực phẩm, thức ăn thừa

Ví dụ

음식물 쓰레기는 전용 봉투에 버려야 해요.

Rác thực phẩm phải bỏ vào túi chuyên dụng.

Thành phần từ

음 uống식 ăn물 vật

음식물 "đồ ăn uống" + 쓰레기 "rác". Hán Việt: ẩm thực vật ("ẩm thực" như tiếng Việt).

Bạn nên biết

Ở Hàn Quốc, rác thực phẩm được để riêng với rác khác, thường bỏ vào túi chuyên dụng phải mua.