Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

간

gan

간이 · 간을

gan

Ví dụ

술을 많이 마시면 간이 나빠져요.

Uống nhiều rượu thì gan sẽ bị hại.

Thành phần từ

Lưu ý đồng âm: 간 còn có nghĩa là "độ mặn, gia vị", như 간을 보다 "nếm thử độ mặn".

Bạn nên biết

간이 크다, nghĩa đen là "gan to", nghĩa là gan dạ, liều lĩnh — giống "to gan" trong tiếng Việt.