간이 · 간을
gan
Ví dụ
술을 많이 마시면 간이 나빠져요.
Uống nhiều rượu thì gan sẽ bị hại.
Thành phần từ
Lưu ý đồng âm: 간 còn có nghĩa là "độ mặn, gia vị", như 간을 보다 "nếm thử độ mặn".
Bạn nên biết
간이 크다, nghĩa đen là "gan to", nghĩa là gan dạ, liều lĩnh — giống "to gan" trong tiếng Việt.
Từ liên quan