선호가 · 선호를
sự ưa chuộng, ưu tiên
Ví dụ
요즘 젊은 사람들은 작은 집에 대한 선호가 높아요.
Giới trẻ dạo này rất ưa chuộng nhà nhỏ.
Thành phần từ
선 chọn+호 thích
Nghĩa đen là "chọn và thích". Hán Việt: tuyển hảo.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
선호가 · 선호를
sự ưa chuộng, ưu tiên
Ví dụ
요즘 젊은 사람들은 작은 집에 대한 선호가 높아요.
Giới trẻ dạo này rất ưa chuộng nhà nhỏ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "chọn và thích". Hán Việt: tuyển hảo.
Từ liên quan