Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

추측하다

chucheukada [추츠카다]

추측해요 · 추측했어요 · 추측할 거예요 · 추측하세요

suy đoán, phỏng đoán

Ví dụ

저는 그의 표정을 보고 결과를 추측했어요.

Mình đã đoán ra kết quả khi nhìn nét mặt anh ấy.

Thành phần từ

추 suy luận측 đo lường

Hán Việt: suy trắc — nghĩa đen là "suy luận và đo lường" để đoán.

Bạn nên biết

Phát âm là [추츠카다]: ㄱ gặp ㅎ thành ㅋ.