추측해요 · 추측했어요 · 추측할 거예요 · 추측하세요
suy đoán, phỏng đoán
Ví dụ
저는 그의 표정을 보고 결과를 추측했어요.
Mình đã đoán ra kết quả khi nhìn nét mặt anh ấy.
Thành phần từ
추 suy luận+측 đo lường
Hán Việt: suy trắc — nghĩa đen là "suy luận và đo lường" để đoán.
Bạn nên biết
Phát âm là [추츠카다]: ㄱ gặp ㅎ thành ㅋ.
Từ liên quan