Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

의미하다

uimihada

의미해요 · 의미했어요 · 의미할 거예요 · 의미하는 (+noun)

có nghĩa là, mang ý nghĩa

Ví dụ

빨간 신호등은 멈추라는 것을 의미해요.

Đèn đỏ có nghĩa là phải dừng lại.

Thành phần từ

의 ý미 vị

Nghĩa đen là "vị của ý" — hương vị, ý tứ của nó. Hán Việt: ý vị (tiếng Việt nói "ý nghĩa").

Bạn nên biết

Khi nói chuyện hằng ngày, 무슨 뜻이에요? "Nghĩa là gì?" phổ biến hơn 의미하다.