의미해요 · 의미했어요 · 의미할 거예요 · 의미하는 (+noun)
có nghĩa là, mang ý nghĩa
Ví dụ
빨간 신호등은 멈추라는 것을 의미해요.
Đèn đỏ có nghĩa là phải dừng lại.
Thành phần từ
의 ý+미 vị
Nghĩa đen là "vị của ý" — hương vị, ý tứ của nó. Hán Việt: ý vị (tiếng Việt nói "ý nghĩa").
Bạn nên biết
Khi nói chuyện hằng ngày, 무슨 뜻이에요? "Nghĩa là gì?" phổ biến hơn 의미하다.
Từ liên quan