Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

방해하다

banghaehada

방해해요 · 방해했어요 · 방해할 거예요 · 방해하세요

làm phiền, quấy rầy, cản trở

Ví dụ

동생이 자꾸 제 공부를 방해해요.

Em trai cứ làm phiền mình học bài.

Thành phần từ

방 cản해 hại

Nghĩa đen là "cản và hại". Hán Việt: phương hại (khác nghĩa tiếng Việt; ở đây là "làm phiền").

Bạn nên biết

방해하지 마세요 là câu thường gặp nghĩa là "Xin đừng làm phiền."