Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

치맥

chimaek

치맥이 · 치맥을

chimaek (gà rán và bia)

Ví dụ

날씨도 좋은데 한강에서 치맥 어때요?

Trời đẹp thế này, đi ăn gà rán uống bia ở sông Hàn nhé?

Thành phần từ

맥 lúa mạch (từ 맥주)

Ghép từ 치(킨) “gà rán” + 맥(주) “bia”.

Bạn nên biết

Món khoái khẩu khi xem thể thao hay đi picnic ở sông Hàn; gà có thể giao tận công viên.