Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

요약하다

yoyakada [요야카다]

요약해요 · 요약했어요 · 요약할 거예요 · 요약하세요

tóm tắt, tóm lược

Ví dụ

이 글의 내용을 세 줄로 요약해 보세요.

Hãy thử tóm tắt nội dung bài này trong ba dòng.

Thành phần từ

요 cốt yếu약 rút gọn

Nghĩa đen là "rút gọn lại phần cốt yếu". Hán Việt: yếu ước (tiếng Việt nói "tóm tắt").

Bạn nên biết

Phát âm là [요야카다]: ㄱ + ㅎ thành ㅋ.