Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3phó từ

번쩍

beonjjeok

번쩍 + 빛나다 / 들다 · 눈을 번쩍 뜨다 · 번쩍이다

lóe sáng; (nhấc) nhẹ bẫng; (mắt) mở to bừng

Ví dụ

번개가 번쩍 치더니 비가 쏟아졌어요.

Tia chớp lóe lên rồi mưa đổ xuống.

Thành phần từ

의태어 (từ tượng hình) chỉ ánh sáng lóe lên đột ngột, mở rộng ra mọi thứ đột ngột và dễ dàng. Nguyên âm sáng 반짝 là ánh lóe nhỏ, nhẹ.

Bạn nên biết

번쩍 들다 = nhấc lên nhẹ bẫng, 눈을 번쩍 뜨다 = mở bừng mắt, 정신이 번쩍 들다 = bừng tỉnh. Động từ: 번쩍이다.