당해요 · 당했어요 · 당할 거예요 · 당한 (+noun)
bị, gặp phải (điều xấu), chịu
Ví dụ
친구가 교통사고를 당해서 병원에 입원했어요.
Bạn mình bị tai nạn giao thông nên phải nhập viện.
Thành phần từ
당 đối mặt
Hán Việt: đương — nghĩa là "đối mặt, gặp phải" (như "đương đầu"): đối mặt với điều không mong muốn.
Bạn nên biết
Gắn sau danh từ để tạo nghĩa "bị": 무시당하다 "bị coi thường", 거절당하다 "bị từ chối".
Từ liên quan