Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

당하다

danghada

당해요 · 당했어요 · 당할 거예요 · 당한 (+noun)

bị, gặp phải (điều xấu), chịu

Ví dụ

친구가 교통사고를 당해서 병원에 입원했어요.

Bạn mình bị tai nạn giao thông nên phải nhập viện.

Thành phần từ

당 đối mặt

Hán Việt: đương — nghĩa là "đối mặt, gặp phải" (như "đương đầu"): đối mặt với điều không mong muốn.

Bạn nên biết

Gắn sau danh từ để tạo nghĩa "bị": 무시당하다 "bị coi thường", 거절당하다 "bị từ chối".