Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

정직하다

jeongjikada [정지카다]

정직해요 · 정직했어요 · 정직한 (+noun)

chính trực, trung thực, thật thà

Ví dụ

그 사람은 정직해서 거짓말을 하지 않아요.

Người đó trung thực nên không nói dối.

Thành phần từ

정 đúng직 thẳng

Nghĩa đen là "đúng đắn và ngay thẳng". Hán Việt: chính trực — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [정지카다]; 정직하다 là trung thực về đạo đức, 솔직하다 là thẳng thắn về cảm xúc.