Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

하락

harak

하락이 · 하락을

sự sụt giảm, đi xuống

Ví dụ

주가 하락 때문에 걱정하는 사람이 많습니다.

Nhiều người lo lắng vì giá cổ phiếu sụt giảm.

Thành phần từ

하 xuống락 rơi

Hán Việt: hạ lạc — nghĩa đen là "rơi xuống".