하락이 · 하락을
sự sụt giảm, đi xuống
Ví dụ
주가 하락 때문에 걱정하는 사람이 많습니다.
Nhiều người lo lắng vì giá cổ phiếu sụt giảm.
Thành phần từ
하 xuống+락 rơi
Hán Việt: hạ lạc — nghĩa đen là "rơi xuống".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
하락이 · 하락을
sự sụt giảm, đi xuống
Ví dụ
주가 하락 때문에 걱정하는 사람이 많습니다.
Nhiều người lo lắng vì giá cổ phiếu sụt giảm.
Thành phần từ
Hán Việt: hạ lạc — nghĩa đen là "rơi xuống".
Từ liên quan