Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

여기다

yeogida

여겨요 · 여겼어요 · 여길 거예요 · 여기세요

coi, xem như, cho là

Ví dụ

저는 그 친구를 가족처럼 여겨요.

Mình coi bạn ấy như người trong gia đình.

Thành phần từ

Không liên quan đến 여기 "ở đây", dù thân từ viết giống hệt.

Bạn nên biết

Mẫu câu thường gặp: N을/를 N(으)로 여기다 và A-게 여기다, như 소중하게 여기다 "trân trọng".