Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

속다

sokda [속따]

속아요 · 속았어요 · 속을 거예요 · 속은 (+noun)

bị lừa, bị gạt

Ví dụ

인터넷 광고에 속아서 비싼 물건을 샀어요.

Mình bị lừa bởi quảng cáo trên mạng nên đã mua đồ đắt tiền.

Thành phần từ

Dạng gây khiến của nó là 속이다 "lừa": 속다 là phía bị lừa.

Bạn nên biết

Dạng khuyên nhủ thường ở thể phủ định: 속지 마세요 "Đừng để bị lừa."