Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

예민하다

yeminhada

예민해요 · 예민했어요 · 예민한 (+noun)

nhạy cảm, dễ cáu; nhạy bén (giác quan)

Ví dụ

시험 전에는 제가 좀 예민해져요.

Trước kỳ thi mình hơi dễ cáu.

Thành phần từ

예 sắc민 nhanh nhạy

Nghĩa đen là "sắc và nhanh": thần kinh hay giác quan phản ứng nhanh. Hán Việt: nhuệ mẫn.

Bạn nên biết

예민하다 thường mang nghĩa dễ cáu, căng thẳng, chứ không phải "nhạy cảm" theo nghĩa biết quan tâm.