예민해요 · 예민했어요 · 예민한 (+noun)
nhạy cảm, dễ cáu; nhạy bén (giác quan)
Ví dụ
시험 전에는 제가 좀 예민해져요.
Trước kỳ thi mình hơi dễ cáu.
Thành phần từ
예 sắc+민 nhanh nhạy
Nghĩa đen là "sắc và nhanh": thần kinh hay giác quan phản ứng nhanh. Hán Việt: nhuệ mẫn.
Bạn nên biết
예민하다 thường mang nghĩa dễ cáu, căng thẳng, chứ không phải "nhạy cảm" theo nghĩa biết quan tâm.