Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

향수

hyangsu

향수가 · 향수를

nước hoa

Ví dụ

언니는 외출할 때마다 향수를 뿌려요.

Chị mình lần nào ra ngoài cũng xịt nước hoa.

Thành phần từ

향 hương thơm수 nước

Nghĩa đen là "nước thơm". Hán Việt: hương thủy.

Bạn nên biết

Dùng 뿌리다 cho việc xịt nước hoa; một từ 향수 khác (鄕愁) nghĩa là nỗi nhớ quê, hoài niệm.

TOPIK 5danh từ

향수

hyangsu

향수가 · 향수를

nỗi nhớ quê, hoài niệm

Ví dụ

오래된 노래를 들으니 고향에 대한 향수가 밀려왔어요.

Nghe những bài hát cũ, nỗi nhớ quê bỗng ùa về.

Thành phần từ

향 quê hương수 buồn sầu

Nghĩa đen là "nỗi buồn về quê hương". Hán Việt: hương sầu (gần với "sầu xứ" trong tiếng Việt).

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 향수(香水) nghĩa là nước hoa; ngữ cảnh sẽ phân biệt.