Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

불안

buran [부란]

불안이 · 불안을

sự bất an, lo âu

Ví dụ

미래에 대한 불안 때문에 잠을 못 자요.

Mình không ngủ được vì lo âu về tương lai.

Thành phần từ

불 không안 yên

Nghĩa đen là "không yên". Hán Việt: bất an — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [부란]: ㄹ được nối sang âm tiết sau.