불안이 · 불안을
sự bất an, lo âu
Ví dụ
미래에 대한 불안 때문에 잠을 못 자요.
Mình không ngủ được vì lo âu về tương lai.
Thành phần từ
불 không+안 yên
Nghĩa đen là "không yên". Hán Việt: bất an — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [부란]: ㄹ được nối sang âm tiết sau.