Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

독자

dokja [독짜]

독자가 · 독자를

độc giả, người đọc

Ví dụ

이 잡지는 젊은 독자들에게 인기가 많아요.

Tạp chí này được độc giả trẻ rất yêu thích.

Thành phần từ

독 đọc자 người

Hán Việt: độc giả — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [독짜]; đừng nhầm với 독자 "con một" hay "độc lập, riêng" vốn dùng chữ Hán khác.