독자가 · 독자를
độc giả, người đọc
Ví dụ
이 잡지는 젊은 독자들에게 인기가 많아요.
Tạp chí này được độc giả trẻ rất yêu thích.
Thành phần từ
독 đọc+자 người
Hán Việt: độc giả — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [독짜]; đừng nhầm với 독자 "con một" hay "độc lập, riêng" vốn dùng chữ Hán khác.
Từ liên quan