일반적이에요 · 일반적인 (+noun) · 일반적으로
thông thường, phổ biến, nói chung
Ví dụ
일반적으로 한국 사람들은 저녁을 일곱 시쯤 먹어요.
Thông thường, người Hàn ăn tối vào khoảng bảy giờ.
Thành phần từ
일 một+반 loại+적 tính, mang tính
Nghĩa đen là "cùng một loại" — áp dụng cho mọi người. Hán Việt: nhất ban đích (tiếng Việt nói "thông thường").
Bạn nên biết
일반적으로 "nói chung, thông thường" là cách mở câu rất tiện trong bài viết TOPIK.