Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

검토하다

geomtohada

검토해요 · 검토했어요 · 검토할 거예요 · 검토하세요

xem xét, rà soát, kiểm tra

Ví dụ

계약서를 꼼꼼히 검토해 주세요.

Vui lòng xem xét kỹ hợp đồng.

Thành phần từ

검 kiểm tra토 xét

Nghĩa đen là "kiểm tra và xét kỹ". Hán Việt: kiểm thảo — nhưng tiếng Hàn nghĩa là "xem xét, rà soát", không phải "kiểm điểm".