검토해요 · 검토했어요 · 검토할 거예요 · 검토하세요
xem xét, rà soát, kiểm tra
Ví dụ
계약서를 꼼꼼히 검토해 주세요.
Vui lòng xem xét kỹ hợp đồng.
Thành phần từ
검 kiểm tra+토 xét
Nghĩa đen là "kiểm tra và xét kỹ". Hán Việt: kiểm thảo — nhưng tiếng Hàn nghĩa là "xem xét, rà soát", không phải "kiểm điểm".
Từ liên quan