Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

진단

jindan

진단이 · 진단을

sự chẩn đoán

Ví dụ

병원에 갔는데 의사에게 감기라는 진단을 받았어요.

Mình đi khám và được bác sĩ chẩn đoán là bị cảm.

Thành phần từ

진 khám단 quyết đoán

Nghĩa đen là "khám và quyết định". Hán Việt: chẩn đoán — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mẫu câu: ~(이)라는 진단을 받다 "được chẩn đoán là ~".