진단이 · 진단을
sự chẩn đoán
Ví dụ
병원에 갔는데 의사에게 감기라는 진단을 받았어요.
Mình đi khám và được bác sĩ chẩn đoán là bị cảm.
Thành phần từ
진 khám+단 quyết đoán
Nghĩa đen là "khám và quyết định". Hán Việt: chẩn đoán — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Mẫu câu: ~(이)라는 진단을 받다 "được chẩn đoán là ~".