Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

부처님

bucheonim

부처님이 · 부처님을

Đức Phật

Ví dụ

절에 가서 부처님께 소원을 빌었어요.

Tôi đã đến chùa và cầu nguyện với Đức Phật.

Thành phần từ

부처 “Phật” + kính ngữ -님; 부처 bắt nguồn từ “Buddha” qua tiếng Hán.

Bạn nên biết

Ngày Phật đản, mùng 8 tháng 4 âm lịch, là ngày lễ nghỉ gọi là 부처님오신날, khi các chùa treo đèn hoa sen.