Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

와플

wapeul

와플이 · 와플을

bánh waffle, bánh tổ ong

Ví dụ

카페에서 아이스크림 와플을 시켰어요.

Tôi đã gọi bánh waffle kem ở quán cà phê.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh “waffle”.

Bạn nên biết

와플 ở quầy hàng rong Hàn Quốc thường được gập lại, kẹp kem tươi và mứt.