와플이 · 와플을
bánh waffle, bánh tổ ong
Ví dụ
카페에서 아이스크림 와플을 시켰어요.
Tôi đã gọi bánh waffle kem ở quán cà phê.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh “waffle”.
Bạn nên biết
와플 ở quầy hàng rong Hàn Quốc thường được gập lại, kẹp kem tươi và mứt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
와플이 · 와플을
bánh waffle, bánh tổ ong
Ví dụ
카페에서 아이스크림 와플을 시켰어요.
Tôi đã gọi bánh waffle kem ở quán cà phê.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh “waffle”.
Bạn nên biết
와플 ở quầy hàng rong Hàn Quốc thường được gập lại, kẹp kem tươi và mứt.
Từ liên quan