의논해요 · 의논했어요 · 의논할 거예요 · 의논하세요
bàn bạc, thảo luận
Ví dụ
이사 문제를 가족과 같이 의논했어요.
Mình đã cùng gia đình bàn bạc chuyện chuyển nhà.
Thành phần từ
의 bàn+논 luận
Nghĩa đen là "bàn và luận". Hán Việt: nghị luận — nhưng tiếng Hàn nghĩa là "bàn bạc", không phải "văn nghị luận".
Bạn nên biết
의 ở đầu từ phát âm là [의]; khi nói nhanh thường nghe gần như [이].