Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

의논하다

uinonhada

의논해요 · 의논했어요 · 의논할 거예요 · 의논하세요

bàn bạc, thảo luận

Ví dụ

이사 문제를 가족과 같이 의논했어요.

Mình đã cùng gia đình bàn bạc chuyện chuyển nhà.

Thành phần từ

의 bàn논 luận

Nghĩa đen là "bàn và luận". Hán Việt: nghị luận — nhưng tiếng Hàn nghĩa là "bàn bạc", không phải "văn nghị luận".

Bạn nên biết

의 ở đầu từ phát âm là [의]; khi nói nhanh thường nghe gần như [이].