Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

느끼하다

neukkihada

느끼해요 · 느끼했어요 · 느끼한 (+noun)

ngấy, béo ngậy, nhiều dầu mỡ; sến, dẻo miệng (người)

Ví dụ

피자를 많이 먹었더니 속이 좀 느끼해요.

Ăn nhiều pizza quá nên mình thấy hơi ngấy.

Bạn nên biết

Còn là tiếng lóng chỉ người hay lời nói sến súa, dẻo quẹo: 느끼한 말.