매력이 · 매력을
sức hấp dẫn, sự quyến rũ
Ví dụ
그 배우는 목소리에 특별한 매력이 있어요.
Giọng nói của diễn viên đó có sức hút đặc biệt.
Thành phần từ
매 quyến rũ+력 sức
Nghĩa đen là "sức mê hoặc". Hán Việt: mị lực (tiếng Việt nói "sức hấp dẫn").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
매력이 · 매력을
sức hấp dẫn, sự quyến rũ
Ví dụ
그 배우는 목소리에 특별한 매력이 있어요.
Giọng nói của diễn viên đó có sức hút đặc biệt.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "sức mê hoặc". Hán Việt: mị lực (tiếng Việt nói "sức hấp dẫn").