잡수세요 · 잡수셨어요 · 잡수실 거예요
dùng bữa, xơi (kính ngữ rất cao, dành cho người già)
Ví dụ
할아버지, 진지 잡수셨어요?
Ông ơi, ông đã dùng cơm chưa ạ?
Thành phần từ
잡수다 (bản thân đã là kính ngữ của 먹다) + kính ngữ -시-; dạng rút gọn 잡숫다 cũng là từ chuẩn.
Bạn nên biết
Phát âm là [잡쑤시다]: patchim ㅂ làm ㅅ phía sau bị căng hóa. Dùng với ông bà và người cao tuổi; cung kính hơn 드시다.
Từ liên quan