Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

탑승하다

tapseunghada [탑씅하다]

탑승해요 · 탑승했어요 · 탑승할 거예요 · 탑승하세요

lên (máy bay, tàu…)

Ví dụ

승객 여러분은 지금 비행기에 탑승해 주시기 바랍니다.

Xin mời quý hành khách lên máy bay ngay bây giờ.

Thành phần từ

탑 bước lên승 đi (xe)

Nghĩa đen là "bước lên và đi". Hán Việt: đáp thừa.

Bạn nên biết

Là từ trang trọng dùng trong thông báo, biển báo; hằng ngày người ta chỉ nói 비행기를 타요.