Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

유물

yumul

유물이 · 유물을

di vật, cổ vật

Ví dụ

박물관에서 오래된 왕관 같은 유물을 봤어요.

Ở bảo tàng mình đã xem những cổ vật như chiếc vương miện cổ.

Thành phần từ

유 để lại물 vật

Nghĩa đen là "đồ vật để lại". Hán Việt: di vật — giống hệt tiếng Việt.