유물이 · 유물을
di vật, cổ vật
Ví dụ
박물관에서 오래된 왕관 같은 유물을 봤어요.
Ở bảo tàng mình đã xem những cổ vật như chiếc vương miện cổ.
Thành phần từ
유 để lại+물 vật
Nghĩa đen là "đồ vật để lại". Hán Việt: di vật — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
유물이 · 유물을
di vật, cổ vật
Ví dụ
박물관에서 오래된 왕관 같은 유물을 봤어요.
Ở bảo tàng mình đã xem những cổ vật như chiếc vương miện cổ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đồ vật để lại". Hán Việt: di vật — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan