실업이 · 실업을
sự thất nghiệp
Ví dụ
요즘 청년 실업 문제가 심각해요.
Dạo này vấn đề thanh niên thất nghiệp rất nghiêm trọng.
Thành phần từ
실 mất+업 nghề
Nghĩa đen là "mất nghề". Hán Việt: thất nghiệp — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
실업 dùng cho số liệu ở cấp độ xã hội; một người mất việc thì 실직 phổ biến hơn.