Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

경쟁하다

gyeongjaenghada

경쟁해요 · 경쟁했어요 · 경쟁할 거예요 · 경쟁하세요

cạnh tranh

Ví dụ

두 회사가 새 시장에서 경쟁하고 있어요.

Hai công ty đang cạnh tranh trên thị trường mới.

Thành phần từ

경 đua쟁 tranh

Nghĩa đen là "đua và tranh". Hán Việt: cạnh tranh — giống hệt tiếng Việt.