경쟁해요 · 경쟁했어요 · 경쟁할 거예요 · 경쟁하세요
cạnh tranh
Ví dụ
두 회사가 새 시장에서 경쟁하고 있어요.
Hai công ty đang cạnh tranh trên thị trường mới.
Thành phần từ
경 đua+쟁 tranh
Nghĩa đen là "đua và tranh". Hán Việt: cạnh tranh — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
경쟁해요 · 경쟁했어요 · 경쟁할 거예요 · 경쟁하세요
cạnh tranh
Ví dụ
두 회사가 새 시장에서 경쟁하고 있어요.
Hai công ty đang cạnh tranh trên thị trường mới.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đua và tranh". Hán Việt: cạnh tranh — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan