Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

방지하다

bangjihada

방지해요 · 방지했어요 · 방지할 거예요 · 방지하세요

phòng ngừa, ngăn chặn

Ví dụ

사고를 방지하기 위해 안전 교육을 합니다.

Chúng tôi tổ chức huấn luyện an toàn để phòng ngừa tai nạn.

Thành phần từ

방 phòng giữ지 dừng

Hán Việt: phòng chỉ — nghĩa đen là "phòng giữ và ngăn lại".