방지해요 · 방지했어요 · 방지할 거예요 · 방지하세요
phòng ngừa, ngăn chặn
Ví dụ
사고를 방지하기 위해 안전 교육을 합니다.
Chúng tôi tổ chức huấn luyện an toàn để phòng ngừa tai nạn.
Thành phần từ
방 phòng giữ+지 dừng
Hán Việt: phòng chỉ — nghĩa đen là "phòng giữ và ngăn lại".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
방지해요 · 방지했어요 · 방지할 거예요 · 방지하세요
phòng ngừa, ngăn chặn
Ví dụ
사고를 방지하기 위해 안전 교육을 합니다.
Chúng tôi tổ chức huấn luyện an toàn để phòng ngừa tai nạn.
Thành phần từ
Hán Việt: phòng chỉ — nghĩa đen là "phòng giữ và ngăn lại".
Từ liên quan