Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

연도

yeondo

연도가 · 연도를

năm (tính như một kỳ, ví dụ năm tài chính, năm học)

Ví dụ

졸업 연도를 여기에 써 주세요.

Hãy ghi năm tốt nghiệp vào đây.

Thành phần từ

연 năm도 độ, kỳ

Nghĩa đen là "kỳ một năm" — năm được tính như một đơn vị. Hán Việt: niên độ (như "niên độ tài chính" trong tiếng Việt).

Bạn nên biết

Sau con số thì thành 년도: 2025년도 "năm 2025"; ở đầu từ thì viết 연도.