Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

한옥마을

hanongmaeul [하농마을]

한옥마을이 · 한옥마을을

làng hanok (khu nhà truyền thống Hàn Quốc)

Ví dụ

전주 한옥마을에서 한복을 입고 사진을 찍었어요.

Tôi đã mặc hanbok và chụp ảnh ở làng hanok Jeonju.

Thành phần từ

한 Hàn Quốc옥 nhà

한옥 “nhà truyền thống Hàn Quốc” (Hán Việt: Hàn ốc) + từ thuần Hàn 마을 “làng”.

Bạn nên biết

Phát âm là [하농마을]: ㄱ biến thành ㅇ trước ㅁ. Ở những làng như Bukchon của Seoul, người dân vẫn sống trong các ngôi nhà, nên du khách được nhắc nói nhỏ.