Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

공개하다

gonggaehada

공개해요 · 공개했어요 · 공개할 거예요 · 공개하세요

công khai, công bố, ra mắt

Ví dụ

그 가수가 새 노래를 처음 공개했어요.

Ca sĩ đó lần đầu công bố bài hát mới.

Thành phần từ

공 công, chung개 mở

Nghĩa đen là "mở ra cho công chúng". Hán Việt: công khai — giống hệt tiếng Việt.