공개해요 · 공개했어요 · 공개할 거예요 · 공개하세요
công khai, công bố, ra mắt
Ví dụ
그 가수가 새 노래를 처음 공개했어요.
Ca sĩ đó lần đầu công bố bài hát mới.
Thành phần từ
공 công, chung+개 mở
Nghĩa đen là "mở ra cho công chúng". Hán Việt: công khai — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
공개해요 · 공개했어요 · 공개할 거예요 · 공개하세요
công khai, công bố, ra mắt
Ví dụ
그 가수가 새 노래를 처음 공개했어요.
Ca sĩ đó lần đầu công bố bài hát mới.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "mở ra cho công chúng". Hán Việt: công khai — giống hệt tiếng Việt.