Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

뺨

ppyam

뺨이 · 뺨을

má, gò má

Ví dụ

추운 날씨에 아이의 뺨이 빨개졌어요.

Trời lạnh làm má đứa bé đỏ ửng.

Thành phần từ

Đồng nghĩa với 볼; 뺨을 때리다 nghĩa là "tát vào mặt ai đó".

Bạn nên biết

볼 nhẹ nhàng hơn, hay dùng cho đôi má dễ thương; 뺨 thường đi với hành động tát.