조화로워요 · 조화로웠어요 · 조화로운 (+noun) (ㅂ irregular)
hài hòa, cân đối
Ví dụ
이 마을은 자연과 건물이 조화롭게 어울려요.
Ở ngôi làng này, nhà cửa hòa quyện hài hòa với thiên nhiên.
Thành phần từ
조 điều chỉnh+화 hòa
조화 “sự hài hòa” + -롭다 “đầy” — giống 자유롭다, 평화롭다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
조화로워요 · 조화로웠어요 · 조화로운 (+noun) (ㅂ irregular)
hài hòa, cân đối
Ví dụ
이 마을은 자연과 건물이 조화롭게 어울려요.
Ở ngôi làng này, nhà cửa hòa quyện hài hòa với thiên nhiên.
Thành phần từ
조화 “sự hài hòa” + -롭다 “đầy” — giống 자유롭다, 평화롭다.
Từ liên quan