민감해요 · 민감했어요 · 민감한 (+noun)
nhạy cảm, mẫn cảm
Ví dụ
제 피부는 햇빛에 아주 민감해요.
Da mình rất nhạy cảm với ánh nắng.
Thành phần từ
민 nhanh nhạy+감 cảm
Hán Việt: mẫn cảm — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Mẫu câu: N에 민감하다 (nhạy cảm với N), dùng cho da, chủ đề và giá cả.