Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

민감하다

mingamhada

민감해요 · 민감했어요 · 민감한 (+noun)

nhạy cảm, mẫn cảm

Ví dụ

제 피부는 햇빛에 아주 민감해요.

Da mình rất nhạy cảm với ánh nắng.

Thành phần từ

민 nhanh nhạy감 cảm

Hán Việt: mẫn cảm — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mẫu câu: N에 민감하다 (nhạy cảm với N), dùng cho da, chủ đề và giá cả.