Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

갈등

galdeung [갈뜽]

갈등이 · 갈등을

mâu thuẫn, xung đột, bất hòa

Ví dụ

부모님과 생각이 달라서 갈등이 생겼어요.

Vì mình và bố mẹ nghĩ khác nhau nên đã nảy sinh mâu thuẫn.

Thành phần từ

갈 dây sắn등 tử đằng

Nghĩa đen là "dây sắn và cây tử đằng" — hai loại dây leo quấn vào nhau theo hai chiều ngược nhau. Hán Việt: cát đằng.

Bạn nên biết

Phát âm là [갈뜽] với âm căng ㄸ.