갈등이 · 갈등을
mâu thuẫn, xung đột, bất hòa
Ví dụ
부모님과 생각이 달라서 갈등이 생겼어요.
Vì mình và bố mẹ nghĩ khác nhau nên đã nảy sinh mâu thuẫn.
Thành phần từ
갈 dây sắn+등 tử đằng
Nghĩa đen là "dây sắn và cây tử đằng" — hai loại dây leo quấn vào nhau theo hai chiều ngược nhau. Hán Việt: cát đằng.
Bạn nên biết
Phát âm là [갈뜽] với âm căng ㄸ.
Từ liên quan