Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

점검하다

jeomgeomhada

점검해요 · 점검했어요 · 점검할 거예요 · 점검하세요

kiểm tra, rà soát

Ví dụ

여행 전에 자동차를 꼼꼼히 점검했어요.

Trước chuyến đi mình đã kiểm tra xe kỹ càng.

Thành phần từ

점 điểm, đánh dấu검 kiểm tra

Nghĩa đen là "đánh dấu và kiểm" — kiểm tra từng mục. Hán Việt: điểm kiểm (tiếng Việt nói "kiểm tra").

Bạn nên biết

점검하다 là kiểm tra xem máy móc, hệ thống có trục trặc không; 확인하다 chỉ là xác nhận một sự việc.