점검해요 · 점검했어요 · 점검할 거예요 · 점검하세요
kiểm tra, rà soát
Ví dụ
여행 전에 자동차를 꼼꼼히 점검했어요.
Trước chuyến đi mình đã kiểm tra xe kỹ càng.
Thành phần từ
점 điểm, đánh dấu+검 kiểm tra
Nghĩa đen là "đánh dấu và kiểm" — kiểm tra từng mục. Hán Việt: điểm kiểm (tiếng Việt nói "kiểm tra").
Bạn nên biết
점검하다 là kiểm tra xem máy móc, hệ thống có trục trặc không; 확인하다 chỉ là xác nhận một sự việc.
Từ liên quan